🌐 API Testing · Chương 1 · Mục 1.3
Status code — phân nhóm và ý nghĩa
🎯 Mục tiêu học: nắm 5 nhóm status code và ý nghĩa, để biết chính xác kết quả mong đợi khi viết test case — thay vì chỉ nhớ "200 là tốt, còn lại là xấu".
5 nhóm status code
| Nhóm | Ý nghĩa chung | Mã hay gặp khi test API |
|---|---|---|
| 1xx | Thông tin — hiếm gặp khi test API REST thông thường | 100 Continue |
| 2xx | Thành công | 200 OK · 201 Created · 204 No Content |
| 3xx | Chuyển hướng — dữ liệu ở nơi khác | 301/302 Redirect · 304 Not Modified |
| 4xx | Lỗi phía client — request sai/thiếu dữ liệu, không có quyền | 400 Bad Request · 401 Unauthorized · 403 Forbidden · 404 Not Found · 409 Conflict · 422 Unprocessable Entity · 429 Too Many Requests |
| 5xx | Lỗi phía server — hệ thống gặp sự cố không do client | 500 Internal Server Error · 502 Bad Gateway · 503 Service Unavailable |
📌 Ghi nhớ
4xx = lỗi do client (dữ liệu gửi lên sai). 5xx = lỗi do server. Khi viết test case, luôn ghi rõ status code kỳ vọng — không chỉ ghi "trả lỗi" chung chung.
📖 Thuật ngữ Anh–Việt (mục này)
Đề thi dùng thuật ngữ tiếng Anh — nhớ đúng cụm bên trái. Bấm 🔊 để nghe từng từ, hoặc "Đọc tất cả" để nghe lần lượt Anh → (vài giây) → Việt.
| Thuật ngữ (EN) | Nghĩa & ghi nhớ nhanh |
|---|---|
| 400 Bad Request | Request sai cú pháp hoặc thiếu dữ liệu bắt buộc |
| 401 Unauthorized | Chưa xác thực được — token thiếu/sai/hết hạn |
| 403 Forbidden | Đã xác thực nhưng không có quyền thực hiện |
| 404 Not Found | Không tìm thấy tài nguyên được yêu cầu |
| 409 Conflict | Request hợp lệ nhưng xung đột với trạng thái hiện tại |
| 422 Unprocessable Entity | Cú pháp đúng nhưng dữ liệu không hợp lệ về nghiệp vụ |
| 429 Too Many Requests | Vượt giới hạn số lần gọi (rate limit) |
| 500 Internal Server Error | Lỗi không xác định phía server |
📎 Nội dung do maiqai.com biên soạn dựa trên chuẩn HTTP status code phổ biến, không sao chép nguyên văn từ nguồn nào.